词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“mối quan hệ chính trị” (1)

mối quan hệ chính trị
英语 短语political relationship
我的单词本
Mối quan hệ chính trị giữa hai nước đang được cải thiện.
The political relationship between the two countries is improving.

swap_horiz 相关词“mối quan hệ chính trị” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“mối quan hệ chính trị” (1)

Mối quan hệ chính trị giữa hai nước đang được cải thiện.
The political relationship between the two countries is improving.